translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "hương vị" (1件)
hương vị
play
日本語
hương vị yêu thích
好きな味
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "hương vị" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "hương vị" (4件)
Phở thường có hương vị của hồi.
フォーは八角の香りがある。
hương vị yêu thích
好きな味
Hột vịt lộn có hương vị đặc biệt.
ホビロンは特別な味がする。
Hương vị đậm đà.
濃厚な味わい。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)