menu_book
見出し語検索結果 "hương vị" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "hương vị" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "hương vị" (5件)
Phở thường có hương vị của hồi.
フォーは八角の香りがある。
Hột vịt lộn có hương vị đặc biệt.
ホビロンは特別な味がする。
Tài sản này được ưa chuộng vì những giá trị tinh thần.
この資産は精神的価値のために人気がある。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)