辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "hương vị" (1件)

hương vị
play
日本語 名味
マイ単語
hương vị yêu thích
好きな味

swap_horiz 類語検索結果 "hương vị" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "hương vị" (5件)

Phở thường có hương vị của hồi.
フォーは八角の香りがある。
hương vị yêu thích
好きな味
Hột vịt lộn có hương vị đặc biệt.
ホビロンは特別な味がする。
Hương vị đậm đà.
濃厚な味わい。
Tài sản này được ưa chuộng vì những giá trị tinh thần.
この資産は精神的価値のために人気がある。